Thông tin thị trường |
|
|
|
|
Du lịch
|
|
|
Mua sắm
|
|
|
Phương tiện đi lại
|
|
|
|
|
Ẩm thực
|
|
|
|
|
Sức khỏe & Thẩm mỹ
|
|
|
|
|
Vui chơi giải trí |
|
|
|
|
Dịch vụ trang vàng |
|
|
|
|
Trang Vàng Thế Giới
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá vàng
Ngày 08/09/2008
|
|
Đơn vị : Việt Nam Đồng / Chỉ |
|
Loại vàng
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC_1c
|
1,702,000
|
1,711,000
|
|
18K
|
1,239,000
|
1,299,000
|
|
14K
|
955,000
|
1,015,000
|
|
SJC_10C
|
1,702,000
|
1,708,000
|
|
24K
|
1,679,000
|
1,708,000
|
(Nguồn : CTy Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn)
Tỷ giá ngoại tệ tự do chuyển
đổi
Ngày 08/09/2008
|
STT
|
Mã ngoại tệ
|
Tên ngoại tệ
|
Đơn vị : Việt Nam Đồng |
|
Tỷ giá mua
|
Tỷ giá bán
|
|
Tiền mặt
|
Chuyển khoản
|
|
1
|
LNH
|
USD - LIÊN NGÂN HÀNG
|
|
16,499
|
16,499
|
|
2
|
USD (loại 50-100 USD)
|
US DOLLAR
|
16,510
|
16,560
|
16,590
|
|
3
|
EUR
|
EURO
|
23,508
|
23,626
|
23,907
|
|
4
|
GBP
|
STERLING POUND
|
29,232
|
29,379
|
29,728
|
|
5
|
DEM
|
GERMANY MARK
|
7,415
|
10,564
|
10,645
|
|
6
|
JPY
|
JAPANESE YEN
|
151
|
152
|
154
|
|
7
|
CHF
|
SWISS FRANC
|
14,658
|
14,732
|
14,907
|
|
8
|
FRF
|
FRANCE FRANC
|
2,184
|
3,150
|
3,174
|
|
9
|
CAD
|
CANADIAN DOLLAR
|
15,494
|
15,572
|
15,757
|
|
10
|
AUD
|
AUST.DOLLAR
|
13,532
|
13,600
|
13,761
|
|
11
|
SGD
|
SINGAPORE DOLLAR
|
11,528
|
11,586
|
11,735
|
|
12
|
HKD
|
HONGKONG DOLLAR
|
2,097
|
2,108
|
2,138
|
|
13
|
THB
|
THAI BAHT
|
420
|
462
|
507
|
|
14
|
NLG
|
HOLLAND GUILDER
|
|
2,493
|
2,543
|
|
15
|
SIM
|
FINNISH MARK
|
|
2,493
|
2,543
|
|
16
|
SEK
|
SWEDISH KRONA
|
|
2,493
|
2,543
|
|
17
|
DKK
|
DANISH KRONE
|
|
3,162
|
3,226
|
|
18
|
NOK
|
NORWEGIAN KRONER
|
|
2,949
|
3,008
|
|
19
|
CNY
|
YAN RENMINBI
|
|
2,471
|
|
|
20
|
TWD
|
NEW TAIWAN DOLLAR
|
513
|
|
525
|
(Nguồn : Ngân Hàng Ngoại Thương - CN TP.HCM)
Để được hỗ trợ thêm,
xin vui lòng liên hệ
08. 1081
|